réceptionniste
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.sɛp.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt
réceptionniste nghĩa là nhân viên tiếp đón.
Nghĩa của réceptionniste
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên tiếp đón.
- Les réceptionnistes de l'hôtelnhững nhân viên tiếp đón của khách sạn
Dạng từ của réceptionniste
| Số nhiều | réceptionnistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receptionist
Câu hỏi thường gặp
réceptionniste nghĩa là gì?
réceptionniste (danh từ) nghĩa là nhân viên tiếp đón.
réceptionniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réceptionniste (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛp.sjɔ.nist/.
réceptionniste là giống đực hay giống cái?
réceptionniste là danh từ cả hai giống.