TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réceptionniste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.sɛp.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

réceptionniste nghĩa là nhân viên tiếp đón.

Nghĩa của réceptionniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên tiếp đón.
    • Les réceptionnistes de l'hôtelnhững nhân viên tiếp đón của khách sạn

Dạng từ của réceptionniste

Số nhiềuréceptionnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receptionist

Câu hỏi thường gặp

réceptionniste nghĩa là gì?

réceptionniste (danh từ) nghĩa là nhân viên tiếp đón.

réceptionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réceptionniste (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛp.sjɔ.nist/.

réceptionniste là giống đực hay giống cái?

réceptionniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.