immunité
/i.my.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
immunité nghĩa là sự miễn trừ, sự miễn dịch.
Nghĩa của immunité
Danh từ · giống cái
- Sự miễn trừ.
- Immunité diplomatiquequyền miễn trừ ngoại giao
- Sinh vật học; sinh lý học Sự miễn dịch.
- Immunité naturellesự miễn dịch tự nhiên
Dạng từ của immunité
Đi với mạo từ: une immunité · l'immunité
| Số nhiều | immunités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immunité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immunity
Câu hỏi thường gặp
immunité nghĩa là gì?
immunité (danh từ) nghĩa là sự miễn trừ, sự miễn dịch.
immunité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immunité (giọng Pháp chuẩn): /i.my.ni.te/.
immunité là giống đực hay giống cái?
immunité là danh từ giống cái (dùng với une, la).