immunitaire
immunitaire nghĩa là miễn dịch.
Nghĩa của immunitaire
Tính từ
- Sinh vật học; sinh lý học Miễn dịch.
- Réaction immunitairephản ứng miễn dịch
Dạng từ của immunitaire
| Số nhiều | immunitaires |
Câu ví dụ với immunitaire
- Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12896112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immunity; immune
Câu hỏi thường gặp
immunitaire nghĩa là gì?
immunitaire (tính từ) nghĩa là miễn dịch.
immunitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immunitaire (giọng Pháp chuẩn): /i.my.ni.tɛʁ/.