TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immunitaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.my.ni.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

immunitaire nghĩa là miễn dịch.

Nghĩa của immunitaire

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Miễn dịch.
    • Réaction immunitairephản ứng miễn dịch

Dạng từ của immunitaire

Số nhiềuimmunitaires

Câu ví dụ với immunitaire

  • Les anticorps sont une composante essentielle du système immunitaire. Các kháng thể là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12896112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immunity; immune

Câu hỏi thường gặp

immunitaire nghĩa là gì?

immunitaire (tính từ) nghĩa là miễn dịch.

immunitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immunitaire (giọng Pháp chuẩn): /i.my.ni.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.