TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensibilisation

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.si.bi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sensibilisation nghĩa là sự tăng nhạy, sự cảm ứng.

Nghĩa của sensibilisation

Danh từ · giống cái

  1. Nhiếp ảnh Sự tăng nhạy.
  2. Sinh vật học Sự cảm ứng.
  3. Nghĩa bóng Sự làm tăng nhạy cảm.
    • La sensibilisation de l'opinion à un problèmesự làm cho dư luận nhạy trước một vấn đề

Dạng từ của sensibilisation

Đi với mạo từ: une sensibilisation · la sensibilisation

Số nhiềusensibilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sensitisation

Câu hỏi thường gặp

sensibilisation nghĩa là gì?

sensibilisation (danh từ) nghĩa là sự tăng nhạy, sự cảm ứng.

sensibilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensibilisation (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.bi.li.za.sjɔ̃/.

sensibilisation là giống đực hay giống cái?

sensibilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.