sensibilisation
sensibilisation nghĩa là sự tăng nhạy, sự cảm ứng.
Nghĩa của sensibilisation
Danh từ · giống cái
- Nhiếp ảnh Sự tăng nhạy.
- Sinh vật học Sự cảm ứng.
- Nghĩa bóng Sự làm tăng nhạy cảm.
- La sensibilisation de l'opinion à un problèmesự làm cho dư luận nhạy trước một vấn đề
Dạng từ của sensibilisation
Đi với mạo từ: une sensibilisation · la sensibilisation
| Số nhiều | sensibilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sensitisation
Câu hỏi thường gặp
sensibilisation nghĩa là gì?
sensibilisation (danh từ) nghĩa là sự tăng nhạy, sự cảm ứng.
sensibilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensibilisation (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.si.bi.li.za.sjɔ̃/.
sensibilisation là giống đực hay giống cái?
sensibilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).