TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allergie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.lɛʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

allergie nghĩa là sự dị ứng.

Nghĩa của allergie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự dị ứng.
    • Allergie à la pénicillinesự dị ứng với pênixilin

Dạng từ của allergie

Đi với mạo từ: une allergie · l'allergie

Số nhiềuallergies

Câu ví dụ với allergie

  • Je n'ai pas d'allergies. Tôi không bị dị ứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6687080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allergy

Câu hỏi thường gặp

allergie nghĩa là gì?

allergie (danh từ) nghĩa là sự dị ứng.

allergie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allergie (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ.ʒi/.

allergie là giống đực hay giống cái?

allergie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.