allergie
allergie nghĩa là sự dị ứng.
Nghĩa của allergie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự dị ứng.
- Allergie à la pénicillinesự dị ứng với pênixilin
Dạng từ của allergie
Đi với mạo từ: une allergie · l'allergie
| Số nhiều | allergies |
Câu ví dụ với allergie
- Je n'ai pas d'allergies. Tôi không bị dị ứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6687080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allergy
Câu hỏi thường gặp
allergie nghĩa là gì?
allergie (danh từ) nghĩa là sự dị ứng.
allergie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allergie (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ.ʒi/.
allergie là giống đực hay giống cái?
allergie là danh từ giống cái (dùng với une, la).