TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aller-retour

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.le.ʁ(ə).tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

aller-retour nghĩa là khứ hồi.

Nghĩa của aller-retour

Danh từ · giống đực

  1. Khứ hồi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Aller-retour ? Aller simple seulement.Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.

Dạng từ của aller-retour

Đi với mạo từ: un aller-retour · l'aller-retour

Câu ví dụ với aller-retour

  • Aller-retour ? Aller simple seulement. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #3386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ round trip; return ticket; back and forth

Câu hỏi thường gặp

aller-retour nghĩa là gì?

aller-retour (danh từ) nghĩa là khứ hồi.

aller-retour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aller-retour (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ʁ(ə).tuʁ/.

aller-retour là giống đực hay giống cái?

aller-retour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.