aller au lit
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /a.le.ʁ‿o li/
aller au lit nghĩa là đi ngủ.
Nghĩa của aller au lit
Động từ
- Đi ngủ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit.Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
- C'est l'heure d'aller au lit.Đã đến giờ đi ngủ.
Câu ví dụ với aller au lit
- Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.Tatoeba #140030
- C'est l'heure d'aller au lit. Đã đến giờ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13635
- Finis tes devoirs avant d'aller au lit. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180891
- Il est l'heure d'aller au lit. Đã đến giờ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3072516
- C'est l'heure d'aller au lit ! Đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7957935
- Je dois aller au lit. tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go to bed
Câu hỏi thường gặp
aller au lit nghĩa là gì?
aller au lit (động từ) nghĩa là đi ngủ.
aller au lit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aller au lit (giọng Pháp chuẩn): /a.le o li/.