allergique
allergique nghĩa là dị ứng, không chịu được, ghét.
Nghĩa của allergique
Tính từ
- Y học Dị ứng.
- Être allergique au blanc d'œufdị ứng với lòng trắng trứng
- Phénomènes allergiqueshiện tượng dị ứng
- Thân mật Không chịu được, ghét.
- Être allergique à la vie moderneghét lối sống tân thời
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người có cơ địa dị ứng.
Dạng từ của allergique
| Số nhiều | allergiques |
Câu ví dụ với allergique
- Je suis allergique à la pénicilline. Tôi bị dị ứng với penicillin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10705552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ allergic (having an allergy)
Câu hỏi thường gặp
allergique nghĩa là gì?
allergique (tính từ, danh từ) nghĩa là dị ứng, không chịu được, ghét.
allergique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allergique (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ.ʒik/.