TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allergique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.lɛʁ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

allergique nghĩa là dị ứng, không chịu được, ghét.

Nghĩa của allergique

Tính từ

  1. Y học Dị ứng.
    • Être allergique au blanc d'œufdị ứng với lòng trắng trứng
    • Phénomènes allergiqueshiện tượng dị ứng
  2. Thân mật Không chịu được, ghét.
    • Être allergique à la vie moderneghét lối sống tân thời

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người có cơ địa dị ứng.

Dạng từ của allergique

Số nhiềuallergiques

Câu ví dụ với allergique

  • Je suis allergique à la pénicilline. Tôi bị dị ứng với penicillin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10705552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allergic (having an allergy)

Câu hỏi thường gặp

allergique nghĩa là gì?

allergique (tính từ, danh từ) nghĩa là dị ứng, không chịu được, ghét.

allergique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allergique (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.