allergisant
/a.lɛʁ.ʒi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
allergisant nghĩa là gây ra dị ứng.
Nghĩa của allergisant
Tính từ
- Gây ra dị ứng.
Dạng từ của allergisant
| Số nhiều | allergisants |
| Giống cái | allergisante |
| Giống cái số nhiều | allergisantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ allergenic
Câu hỏi thường gặp
allergisant nghĩa là gì?
allergisant (tính từ) nghĩa là gây ra dị ứng.
allergisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allergisant (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ.ʒi.zɑ̃/.