TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allergisant

/a.lɛʁ.ʒi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

allergisant nghĩa là gây ra dị ứng.

Nghĩa của allergisant

Tính từ

  1. Gây ra dị ứng.

Dạng từ của allergisant

Số nhiềuallergisants
Giống cáiallergisante
Giống cái số nhiềuallergisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allergenic

Câu hỏi thường gặp

allergisant nghĩa là gì?

allergisant (tính từ) nghĩa là gây ra dị ứng.

allergisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allergisant (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ.ʒi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.