démonstrateur
danh từ cả hai giống
/de.mɔ̃s.tʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
démonstrateur nghĩa là Người giới thiệu hàng mới.
Nghĩa của démonstrateur
Danh từ · cả hai giống
- Người giới thiệu hàng mới.
Dạng từ của démonstrateur
| Số nhiều | démonstrateurs |
| Giống cái | démonstratrice /de.mɔ̃s.tʁat.ʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demonstrator
Câu hỏi thường gặp
démonstrateur nghĩa là gì?
démonstrateur (danh từ) nghĩa là Người giới thiệu hàng mới.
démonstrateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démonstrateur (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃s.tʁa.tœʁ/.
démonstrateur là giống đực hay giống cái?
démonstrateur là danh từ cả hai giống.