TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démonomanie

danh từ giống cái (f)
/de.mɔ.nɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

démonomanie nghĩa là hoang tưởng ma quỷ.

Nghĩa của démonomanie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Hoang tưởng ma quỷ.

Dạng từ của démonomanie

Đi với mạo từ: une démonomanie · la démonomanie

Số nhiềudémonomanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demonomania

Câu hỏi thường gặp

démonomanie nghĩa là gì?

démonomanie (danh từ) nghĩa là hoang tưởng ma quỷ.

démonomanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démonomanie (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.nɔ.ma.ni/.

démonomanie là giống đực hay giống cái?

démonomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.