TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manifestation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

manifestation nghĩa là sự biểu lộ, cuộc biểu tình.

Nghĩa của manifestation

Danh từ · giống cái

  1. Sự biểu lộ.
    • Manifestation d'un sentimentsự biểu lộ một tình cảm
  2. Cuộc biểu tình.
  3. Tôn giáo Sự hiện hình (của Chúa).

Dạng từ của manifestation

Đi với mạo từ: une manifestation · la manifestation

Số nhiềumanifestations

Họ từ của manifestation

Câu ví dụ với manifestation

  • Je remis la manifestation. Tôi đã hoãn sự kiện lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protest, demonstration; expression; assembly, gathering (of people for an event); creation

Câu hỏi thường gặp

manifestation nghĩa là gì?

manifestation (danh từ) nghĩa là sự biểu lộ, cuộc biểu tình.

manifestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manifestation (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/.

manifestation là giống đực hay giống cái?

manifestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.