manifestation
manifestation nghĩa là sự biểu lộ, cuộc biểu tình.
Nghĩa của manifestation
Danh từ · giống cái
- Sự biểu lộ.
- Manifestation d'un sentimentsự biểu lộ một tình cảm
- Cuộc biểu tình.
- Tôn giáo Sự hiện hình (của Chúa).
Dạng từ của manifestation
Đi với mạo từ: une manifestation · la manifestation
| Số nhiều | manifestations |
Họ từ của manifestation
Câu ví dụ với manifestation
- Je remis la manifestation. Tôi đã hoãn sự kiện lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protest, demonstration; expression; assembly, gathering (of people for an event); creation
Câu hỏi thường gặp
manifestation nghĩa là gì?
manifestation (danh từ) nghĩa là sự biểu lộ, cuộc biểu tình.
manifestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manifestation (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/.
manifestation là giống đực hay giống cái?
manifestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).