manifestant
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni.fɛs.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
manifestant nghĩa là người biểu tình.
Nghĩa của manifestant
Danh từ · cả hai giống
- Người biểu tình.
Dạng từ của manifestant
| Số nhiều | manifestants |
| Giống cái | manifestante /ma.ni.fɛs.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | manifestantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protester (someone participating in a protest)
Câu hỏi thường gặp
manifestant nghĩa là gì?
manifestant (danh từ) nghĩa là người biểu tình.
manifestant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manifestant (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɛs.tɑ̃/.
manifestant là giống đực hay giống cái?
manifestant là danh từ cả hai giống.