TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manifestant

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni.fɛs.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

manifestant nghĩa là người biểu tình.

Nghĩa của manifestant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người biểu tình.

Dạng từ của manifestant

Số nhiềumanifestants
Giống cáimanifestante /ma.ni.fɛs.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềumanifestantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protester (someone participating in a protest)

Câu hỏi thường gặp

manifestant nghĩa là gì?

manifestant (danh từ) nghĩa là người biểu tình.

manifestant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manifestant (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɛs.tɑ̃/.

manifestant là giống đực hay giống cái?

manifestant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.