manieur
danh từ cả hai giống
/ma.njœʁ/ giọng máy của trình duyệt
manieur nghĩa là người sử dụng, người chỉ huy, người điều khiển.
Nghĩa của manieur
Danh từ · cả hai giống
- Người sử dụng.
- Người chỉ huy, người điều khiển.
- manieur d'argentnhà tài chính
Dạng từ của manieur
| Số nhiều | manieurs |
| Giống cái | manieuse /ma.njøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handler; manipulator
Câu hỏi thường gặp
manieur nghĩa là gì?
manieur (danh từ) nghĩa là người sử dụng, người chỉ huy, người điều khiển.
manieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manieur (giọng Pháp chuẩn): /ma.njœʁ/.
manieur là giống đực hay giống cái?
manieur là danh từ cả hai giống.