manifeste
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni.fɛst/ giọng máy của trình duyệt
manifeste nghĩa là hiển nhiên, rõ rệt, bản tuyên ngôn.
Nghĩa của manifeste
Tính từ
- Hiển nhiên, rõ rệt.
- Erreur manifestesai lầm hiển nhiên
- Différences manifestesnhững sự khác nhau rõ rệt
Danh từ · giống đực
- Bản tuyên ngôn.
- Manifeste du parti communistebản tuyên ngôn của đảng cộng sản
- Hàng hải Bản kê khai hàng hóa (trên tàu).
Dạng từ của manifeste
| Số nhiều | manifestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manifeste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ manifest
- Danh từ manifesto; manifest
Câu hỏi thường gặp
manifeste nghĩa là gì?
manifeste (tính từ, danh từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ rệt, bản tuyên ngôn.
manifeste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manifeste (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɛst/.