TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manifeste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni.fɛst/ giọng máy của trình duyệt

manifeste nghĩa là hiển nhiên, rõ rệt, bản tuyên ngôn.

Nghĩa của manifeste

Tính từ

  1. Hiển nhiên, rõ rệt.
    • Erreur manifestesai lầm hiển nhiên
    • Différences manifestesnhững sự khác nhau rõ rệt

Danh từ · giống đực

  1. Bản tuyên ngôn.
    • Manifeste du parti communistebản tuyên ngôn của đảng cộng sản
  2. Hàng hải Bản kê khai hàng hóa (trên tàu).

Dạng từ của manifeste

Số nhiềumanifestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manifeste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ manifest
  • Danh từ manifesto; manifest

Câu hỏi thường gặp

manifeste nghĩa là gì?

manifeste (tính từ, danh từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ rệt, bản tuyên ngôn.

manifeste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manifeste (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɛst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.