TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manifestement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni.fɛs.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

manifestement nghĩa là hiển nhiên, rõ rệt.

Nghĩa của manifestement

Phó từ

  1. Hiển nhiên, rõ rệt.
    • Manifestement insuffisanthiển nhiên là không đủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manifestement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với manifestement

  • Cette lettre, elle l'a manifestement écrite à la hâte. Bức thư này hẳn cô ấy đã viết vội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1603822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ obviously

Câu hỏi thường gặp

manifestement nghĩa là gì?

manifestement (phó từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ rệt.

manifestement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manifestement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɛs.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.