manifestement
manifestement nghĩa là hiển nhiên, rõ rệt.
Nghĩa của manifestement
Phó từ
- Hiển nhiên, rõ rệt.
- Manifestement insuffisanthiển nhiên là không đủ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manifestement
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với manifestement
- Cette lettre, elle l'a manifestement écrite à la hâte. Bức thư này hẳn cô ấy đã viết vội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1603822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ obviously
Câu hỏi thường gặp
manifestement nghĩa là gì?
manifestement (phó từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ rệt.
manifestement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manifestement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɛs.tə.mɑ̃/.