arrière-ban
arrière-ban nghĩa là lệnh huy động quân, quân được huy động.
Nghĩa của arrière-ban
Danh từ · giống đực
- Sử học Lệnh huy động quân.
- Sử học Quân được huy động.
- le ban et l'arrière-banxem ban
Dạng từ của arrière-ban
Đi với mạo từ: un arrière-ban · l'arrière-ban
| Số nhiều | arrière-bans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an assembly of feudal lords
Câu hỏi thường gặp
arrière-ban nghĩa là gì?
arrière-ban (danh từ) nghĩa là lệnh huy động quân, quân được huy động.
arrière-ban phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrière-ban (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.bɑ̃/.
arrière-ban là giống đực hay giống cái?
arrière-ban là danh từ giống đực (dùng với un, le).