TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-ban

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrière-ban nghĩa là lệnh huy động quân, quân được huy động.

Nghĩa của arrière-ban

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lệnh huy động quân.
  2. Sử học Quân được huy động.
    • le ban et l'arrière-banxem ban

Dạng từ của arrière-ban

Đi với mạo từ: un arrière-ban · l'arrière-ban

Số nhiềuarrière-bans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an assembly of feudal lords

Câu hỏi thường gặp

arrière-ban nghĩa là gì?

arrière-ban (danh từ) nghĩa là lệnh huy động quân, quân được huy động.

arrière-ban phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-ban (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.bɑ̃/.

arrière-ban là giống đực hay giống cái?

arrière-ban là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.