TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-bec

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.bɛk/ giọng máy của trình duyệt

arrière-bec nghĩa là mỏm hạ lưu.

Nghĩa của arrière-bec

Danh từ · giống đực

  1. Mỏm hạ lưu (của trụ cầu).

Dạng từ của arrière-bec

Đi với mạo từ: un arrière-bec · l'arrière-bec

Số nhiềuarrière-becs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the downstream part of the cutwater of a bridge

Câu hỏi thường gặp

arrière-bec nghĩa là gì?

arrière-bec (danh từ) nghĩa là mỏm hạ lưu.

arrière-bec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-bec (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.bɛk/.

arrière-bec là giống đực hay giống cái?

arrière-bec là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.