TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-bouche

danh từ giống cái (f)
/aʁjɛʁbuʃ/ giọng máy của trình duyệt

arrière-bouche nghĩa là khẩu hầu.

Nghĩa của arrière-bouche

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Khẩu hầu.

Dạng từ của arrière-bouche

Đi với mạo từ: une arrière-bouche · l'arrière-bouche

Số nhiềuarrière-bouches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrière-bouche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of pharynx

Câu hỏi thường gặp

arrière-bouche nghĩa là gì?

arrière-bouche (danh từ) nghĩa là khẩu hầu.

arrière-bouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-bouche (giọng Pháp chuẩn): /aʁjɛʁbuʃ/.

arrière-bouche là giống đực hay giống cái?

arrière-bouche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.