TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-boutique

danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛʁ.bu.tik/ giọng máy của trình duyệt

arrière-boutique nghĩa là phòng sau tiệm.

Nghĩa của arrière-boutique

Danh từ · giống cái

  1. Phòng sau (cửa) tiệm.

Dạng từ của arrière-boutique

Đi với mạo từ: une arrière-boutique · l'arrière-boutique

Số nhiềuarrière-boutiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a room at the back of a shop

Câu hỏi thường gặp

arrière-boutique nghĩa là gì?

arrière-boutique (danh từ) nghĩa là phòng sau tiệm.

arrière-boutique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-boutique (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.bu.tik/.

arrière-boutique là giống đực hay giống cái?

arrière-boutique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.