TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-cerveau

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.sɛʁ.vo/ giọng máy của trình duyệt

arrière-cerveau nghĩa là não sau.

Nghĩa của arrière-cerveau

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Não sau.

Dạng từ của arrière-cerveau

Đi với mạo từ: un arrière-cerveau · l'arrière-cerveau

Số nhiềuarrière-cerveaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hindbrain

Câu hỏi thường gặp

arrière-cerveau nghĩa là gì?

arrière-cerveau (danh từ) nghĩa là não sau.

arrière-cerveau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-cerveau (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.sɛʁ.vo/.

arrière-cerveau là giống đực hay giống cái?

arrière-cerveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.