TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-cour

danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛʁ.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

arrière-cour nghĩa là sân sau.

Nghĩa của arrière-cour

Danh từ · giống cái

  1. Sân sau.

Dạng từ của arrière-cour

Đi với mạo từ: une arrière-cour · l'arrière-cour

Số nhiềuarrière-cours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backyard (of a house); rear courtyard (of a mansion etc)

Câu hỏi thường gặp

arrière-cour nghĩa là gì?

arrière-cour (danh từ) nghĩa là sân sau.

arrière-cour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-cour (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.kuʁ/.

arrière-cour là giống đực hay giống cái?

arrière-cour là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.