arrière-cour
danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛʁ.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
arrière-cour nghĩa là sân sau.
Nghĩa của arrière-cour
Danh từ · giống cái
- Sân sau.
Dạng từ của arrière-cour
Đi với mạo từ: une arrière-cour · l'arrière-cour
| Số nhiều | arrière-cours |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backyard (of a house); rear courtyard (of a mansion etc)
Câu hỏi thường gặp
arrière-cour nghĩa là gì?
arrière-cour (danh từ) nghĩa là sân sau.
arrière-cour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrière-cour (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.kuʁ/.
arrière-cour là giống đực hay giống cái?
arrière-cour là danh từ giống cái (dùng với une, la).