TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-faix

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

arrière-faix nghĩa là bộ phận phụ thai.

Nghĩa của arrière-faix

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bộ phận phụ (của) thai.

Dạng từ của arrière-faix

Đi với mạo từ: un arrière-faix · l'arrière-faix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ afterbirth, secundines (placenta and other material expelled via the birth canal following childbirth or parturition in mammals)

Câu hỏi thường gặp

arrière-faix nghĩa là gì?

arrière-faix (danh từ) nghĩa là bộ phận phụ thai.

arrière-faix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-faix (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.fɛ/.

arrière-faix là giống đực hay giống cái?

arrière-faix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.