TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-garde

danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛʁ.ɡaʁd/ giọng máy của trình duyệt

arrière-garde nghĩa là hậu quân.

Nghĩa của arrière-garde

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Hậu quân.

Dạng từ của arrière-garde

Đi với mạo từ: une arrière-garde · l'arrière-garde

Số nhiềuarrière-gardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rearguard

Câu hỏi thường gặp

arrière-garde nghĩa là gì?

arrière-garde (danh từ) nghĩa là hậu quân.

arrière-garde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-garde (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.ɡaʁd/.

arrière-garde là giống đực hay giống cái?

arrière-garde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.