TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-gorge

danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛʁ.ɡɔʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

arrière-gorge nghĩa là đáy họng.

Nghĩa của arrière-gorge

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Đáy họng.

Dạng từ của arrière-gorge

Đi với mạo từ: une arrière-gorge · l'arrière-gorge

Số nhiềuarrière-gorges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharynx

Câu hỏi thường gặp

arrière-gorge nghĩa là gì?

arrière-gorge (danh từ) nghĩa là đáy họng.

arrière-gorge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-gorge (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.ɡɔʁʒ/.

arrière-gorge là giống đực hay giống cái?

arrière-gorge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.