TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-grand-père

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.ɡʁɑ̃.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

arrière-grand-père nghĩa là cụ ông.

Nghĩa của arrière-grand-père

Danh từ · giống đực

  1. Cụ ông (sinh ra ông hoặc bà).

Dạng từ của arrière-grand-père

Đi với mạo từ: un arrière-grand-père · l'arrière-grand-père

Số nhiềuarrière-grand-pères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrière-grand-père

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great-grandfather (father of grandparent)

Câu hỏi thường gặp

arrière-grand-père nghĩa là gì?

arrière-grand-père (danh từ) nghĩa là cụ ông.

arrière-grand-père phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-grand-père (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.ɡʁɑ̃.pɛʁ/.

arrière-grand-père là giống đực hay giống cái?

arrière-grand-père là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.