parution
danh từ giống cái (f)
/pa.ʁy.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
parution nghĩa là sự xuất bản.
Nghĩa của parution
Danh từ · giống cái
- Sự xuất bản.
- Parution d'un romansự xuất bản một cuốn tiểu thuyết
Dạng từ của parution
Đi với mạo từ: une parution · la parution
| Số nhiều | parutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apparition; creation; publication
Câu hỏi thường gặp
parution nghĩa là gì?
parution (danh từ) nghĩa là sự xuất bản.
parution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parution (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁy.sjɔ̃/.
parution là giống đực hay giống cái?
parution là danh từ giống cái (dùng với une, la).