TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parution

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁy.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

parution nghĩa là sự xuất bản.

Nghĩa của parution

Danh từ · giống cái

  1. Sự xuất bản.
    • Parution d'un romansự xuất bản một cuốn tiểu thuyết

Dạng từ của parution

Đi với mạo từ: une parution · la parution

Số nhiềuparutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apparition; creation; publication

Câu hỏi thường gặp

parution nghĩa là gì?

parution (danh từ) nghĩa là sự xuất bản.

parution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parution (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁy.sjɔ̃/.

parution là giống đực hay giống cái?

parution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.