parure
danh từ giống cái (f)
/pa.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
parure nghĩa là sự trang sức, sự tô điểm, đồ trang sức.
Nghĩa của parure
Danh từ · giống cái
- Sự trang sức, sự tô điểm.
- Đồ trang sức.
- Bộ đồ lót nữ.
- Mẫu thải (khi lạng da...) bạc nhạc (khi lạng thịt).
Dạng từ của parure
Đi với mạo từ: une parure · la parure
| Số nhiều | parures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parure (set of jewellery); finery; adornment
Câu hỏi thường gặp
parure nghĩa là gì?
parure (danh từ) nghĩa là sự trang sức, sự tô điểm, đồ trang sức.
parure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parure (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁyʁ/.
parure là giống đực hay giống cái?
parure là danh từ giống cái (dùng với une, la).