TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parure

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

parure nghĩa là sự trang sức, sự tô điểm, đồ trang sức.

Nghĩa của parure

Danh từ · giống cái

  1. Sự trang sức, sự tô điểm.
  2. Đồ trang sức.
  3. Bộ đồ lót nữ.
  4. Mẫu thải (khi lạng da...) bạc nhạc (khi lạng thịt).

Dạng từ của parure

Đi với mạo từ: une parure · la parure

Số nhiềuparures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parure (set of jewellery); finery; adornment

Câu hỏi thường gặp

parure nghĩa là gì?

parure (danh từ) nghĩa là sự trang sức, sự tô điểm, đồ trang sức.

parure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parure (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁyʁ/.

parure là giống đực hay giống cái?

parure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.