TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parturition

danh từ giống cái (f)
/paʁ.ty.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

parturition nghĩa là sự đẻ, sự sinh đẻ.

Nghĩa của parturition

Danh từ · giống cái

  1. Sự đẻ, sự sinh đẻ.

Dạng từ của parturition

Đi với mạo từ: une parturition · la parturition

Số nhiềuparturitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parturition

Câu hỏi thường gặp

parturition nghĩa là gì?

parturition (danh từ) nghĩa là sự đẻ, sự sinh đẻ.

parturition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parturition (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ty.ʁi.sjɔ̃/.

parturition là giống đực hay giống cái?

parturition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.