parturiente
danh từ giống cái (f)
/paʁ.ty.ʁjɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
parturiente nghĩa là sản phụ.
Nghĩa của parturiente
Danh từ · giống cái
- Y học Sản phụ.
Dạng từ của parturiente
Đi với mạo từ: une parturiente · la parturiente
| Số nhiều | parturientes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parturient
Câu hỏi thường gặp
parturiente nghĩa là gì?
parturiente (danh từ) nghĩa là sản phụ.
parturiente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parturiente (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ty.ʁjɑ̃t/.
parturiente là giống đực hay giống cái?
parturiente là danh từ giống cái (dùng với une, la).