TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sorte

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

sorte nghĩa là thứ, loại, cách.

Nghĩa của sorte

Danh từ · giống cái

  1. Thứ, loại; hạng.
    • Toutes sortes de jouetsđủ thứ đồ chơi
    • Les gens de cette sortenhững người hạng ấy
  2. Cách.
    • S'habiller de cette sorteăn mặc cách ấy

Dạng từ của sorte

Đi với mạo từ: une sorte · la sorte

Số nhiềusortes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sorte

Đồng nghĩa

Họ từ của sorte

Cụm từ, thành ngữ với sorte

  • de la sorte — như thế, theo cách ấy
  • de sorte que; en sorte que; de talle sorte que — đến nỗi, đến mức, thế nào để
    • Agissez de sorte que vous donniez satisfaction à votre mèreanh hãy hành động thế nào để mẹ anh vừa lòng
  • en quelque sorte — có thể gọi là, như thế là
    • Elle est en quelque sorte une mèrebà ta như thể là một người mẹ
  • faire en sorte que — làm thế nào để
  • une sorte de — một thứ (giống như)

Câu ví dụ với sorte

  • Il possède toutes sortes de livres. Anh ấy có tất cả các loại sách.Tatoeba #331080
  • J'aime cette sorte de pommes. Tôi thích loại táo này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1188685
  • C'est, en quelque sorte, important. Đó là loại quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3421725
  • C'est une sorte de pomme. Nó là một loại táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13112138
  • Rien ne se passe à moins que vous ne fassiez en sorte que ça se passe. Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127430
  • J'ai lu toutes sortes de livres. Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204459
  • Je lis toutes sortes de livres. Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204275

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sort, kind, type; way, manner

Câu hỏi thường gặp

sorte nghĩa là gì?

sorte (danh từ) nghĩa là thứ, loại, cách.

sorte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sorte (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁt/.

sorte là giống đực hay giống cái?

sorte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.