sorte
sorte nghĩa là thứ, loại, cách.
Nghĩa của sorte
Danh từ · giống cái
- Thứ, loại; hạng.
- Toutes sortes de jouetsđủ thứ đồ chơi
- Les gens de cette sortenhững người hạng ấy
- Cách.
- S'habiller de cette sorteăn mặc cách ấy
Dạng từ của sorte
Đi với mạo từ: une sorte · la sorte
| Số nhiều | sortes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sorte
Đồng nghĩa
Họ từ của sorte
Cụm từ, thành ngữ với sorte
- de la sorte — như thế, theo cách ấy
- de sorte que; en sorte que; de talle sorte que — đến nỗi, đến mức, thế nào để
- Agissez de sorte que vous donniez satisfaction à votre mèreanh hãy hành động thế nào để mẹ anh vừa lòng
- en quelque sorte — có thể gọi là, như thế là
- Elle est en quelque sorte une mèrebà ta như thể là một người mẹ
- faire en sorte que — làm thế nào để
- une sorte de — một thứ (giống như)
Câu ví dụ với sorte
- Il possède toutes sortes de livres. Anh ấy có tất cả các loại sách.Tatoeba #331080
- J'aime cette sorte de pommes. Tôi thích loại táo này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1188685
- C'est, en quelque sorte, important. Đó là loại quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3421725
- C'est une sorte de pomme. Nó là một loại táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13112138
- Rien ne se passe à moins que vous ne fassiez en sorte que ça se passe. Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127430
- J'ai lu toutes sortes de livres. Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204459
- Je lis toutes sortes de livres. Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204275
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sort, kind, type; way, manner
Câu hỏi thường gặp
sorte nghĩa là gì?
sorte (danh từ) nghĩa là thứ, loại, cách.
sorte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorte (giọng Pháp chuẩn): /sɔʁt/.
sorte là giống đực hay giống cái?
sorte là danh từ giống cái (dùng với une, la).