en quelque sorte
en quelque sorte nghĩa là dường như, có thể gọi là.
Nghĩa của en quelque sorte
Phó từ
- Dường như; có thể gọi là; một cách thực tế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với en quelque sorte
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với en quelque sorte
- C'est, en quelque sorte, important. Đó là loại quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3421725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in a way, kind of, sort of, somewhat, so to speak; of sorts
Câu hỏi thường gặp
en quelque sorte nghĩa là gì?
en quelque sorte (phó từ) nghĩa là dường như, có thể gọi là.
en quelque sorte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của en quelque sorte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ kɛl.k(ə) sɔʁt/.