TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

en-tête

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃ tɛt/ giọng máy của trình duyệt

en-tête nghĩa là tiêu đề.

Nghĩa của en-tête

Danh từ · giống đực

  1. Tiêu đề (trên đầu tờ giấy, công văn).
    • Papier à en-têtegiấy có in tiêu đề

Dạng từ của en-tête

Đi với mạo từ: un en-tête · l'en-tête

Số nhiềuen-têtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm giới từ ahead; in the lead
  • Danh từ header, heading, letterhead; header

Câu hỏi thường gặp

en-tête nghĩa là gì?

en-tête (danh từ) nghĩa là tiêu đề.

en-tête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của en-tête (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ tɛt/.

en-tête là giống đực hay giống cái?

en-tête là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.