édition
édition nghĩa là sự xuất bản, nghề xuất bản.
Nghĩa của édition
Danh từ · giống cái
- Sự xuất bản.
- Maison d'éditionnhà xuất bản
- Contrat d'éditionhợp đồng xuất bản
- Nghề xuất bản.
- Sách xuất bản; bản in.
- Lần xuất bản.
- nouvelle édition(nghĩa bóng) sự lặp lại
Dạng từ của édition
Đi với mạo từ: une édition · l'édition
| Số nhiều | éditions |
Họ từ của édition
Câu ví dụ với édition
- Les maisons d'édition publient des livres. Nhà xuất bản xuất bản sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12369582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edition (of a magazine, etc.); publishing industry
Câu hỏi thường gặp
édition nghĩa là gì?
édition (danh từ) nghĩa là sự xuất bản, nghề xuất bản.
édition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của édition (giọng Pháp chuẩn): /e.di.sjɔ̃/.
édition là giống đực hay giống cái?
édition là danh từ giống cái (dùng với une, la).