TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éditeur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éditeur nghĩa là người xuất bản, trình soạn thảo.

Nghĩa của éditeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người xuất bản.
  2. Tin học Trình soạn thảo.
    • éditeur de textetrình soạn thảo (văn bản)

Dạng từ của éditeur

Số nhiềuéditeurs
Giống cáiéditrice /e.dit.ʁis/
Giống cái số nhiềuéditrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editor; publisher

Câu hỏi thường gặp

éditeur nghĩa là gì?

éditeur (danh từ) nghĩa là người xuất bản, trình soạn thảo.

éditeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éditeur (giọng Pháp chuẩn): /e.di.tœʁ/.

éditeur là giống đực hay giống cái?

éditeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.