éditeur
/e.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
éditeur nghĩa là người xuất bản, trình soạn thảo.
Nghĩa của éditeur
Danh từ · cả hai giống
- Người xuất bản.
- Tin học Trình soạn thảo.
- éditeur de textetrình soạn thảo (văn bản)
Dạng từ của éditeur
| Số nhiều | éditeurs |
| Giống cái | éditrice /e.dit.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | éditrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ editor; publisher
Câu hỏi thường gặp
éditeur nghĩa là gì?
éditeur (danh từ) nghĩa là người xuất bản, trình soạn thảo.
éditeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éditeur (giọng Pháp chuẩn): /e.di.tœʁ/.
éditeur là giống đực hay giống cái?
éditeur là danh từ cả hai giống.