TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éditorial

/e.di.tɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

éditorial nghĩa là tòa soạn, bài xã luận.

Nghĩa của éditorial

Tính từ

  1. Của bộ biên tập, (của) tòa soạn.
    • Note éditorialelời tòa soạn

Danh từ · giống đực

  1. Bài xã luận.

Dạng từ của éditorial

Số nhiềuéditoriaux
Giống cáiéditoriale
Giống cái số nhiềuéditoriales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ editorial
  • Danh từ editorial

Câu hỏi thường gặp

éditorial nghĩa là gì?

éditorial (tính từ, danh từ) nghĩa là tòa soạn, bài xã luận.

éditorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éditorial (giọng Pháp chuẩn): /e.di.tɔ.ʁjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.