renvoi
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.vwa/ giọng máy của trình duyệt
renvoi nghĩa là sự gửi trả lại, sự đuổi, sự thải hồi.
Nghĩa của renvoi
Danh từ · giống đực
- Sự gửi trả lại.
- Renvoi de marchandisessự gửi trả lại hàng
- Sự đuổi, sự thải hồi.
- Le renvoi d'un élèvesự đuổi một học sinh
- le renvoi d'un fonctionnairesự thải hồi một viên chức
- Sự chuyển.
- Renvoi d'un projet à la commission des financessự chuyển một dự án sang ban tài chính
- Dấu dẫn (ở sách).
- Sự hoãn.
- Renvoi de l'audiencesự hoãn xét xử
- Sự ợ.
- Avoir des renvoisợ
- Cơ học Sự dẫn động.
Dạng từ của renvoi
Đi với mạo từ: un renvoi · le renvoi
| Số nhiều | renvois |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renvoi
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act of returning, of sending back; firing, dismissal; clearance; belch, burp
Câu hỏi thường gặp
renvoi nghĩa là gì?
renvoi (danh từ) nghĩa là sự gửi trả lại, sự đuổi, sự thải hồi.
renvoi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renvoi (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.vwa/.
renvoi là giống đực hay giống cái?
renvoi là danh từ giống đực (dùng với un, le).