TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renversé

/ʁɑ̃.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

renversé nghĩa là lật ngược, lộn ngược, đảo, đảo ngược.

Nghĩa của renversé

Tính từ

  1. Lật ngược, lộn ngược.
    • Image renversée d'un objethình lộn ngược của một vật
  2. Đảo, đảo ngược.
    • Fraction renverséephân số đảo
  3. Ngửa.
    • Tête renverséeđầu ngửa (ra phía sau)
  4. Đánh đổ.
    • Chaise renverséecái ghế đổ
    • du vin renversé sur la tablerượu đánh đổ ra bàn
  5. Ngã ngửa ra, sững sờ.
    • Je suis renversé à cette nouvellenghe tin ấy tôi sững sờ cả người

Dạng từ của renversé

Số nhiềurenversés
Giống cáirenversée
Giống cái số nhiềurenversées

Cụm từ, thành ngữ với renversé

  • c'est la monde renversé — thật là ngược đời

Câu ví dụ với renversé

  • Il a failli être renversé par une voiture. Tôi mém bị xe hơi tông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10890076

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

renversé nghĩa là gì?

renversé (tính từ) nghĩa là lật ngược, lộn ngược, đảo, đảo ngược.

renversé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renversé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.vɛʁ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.