renversé
renversé nghĩa là lật ngược, lộn ngược, đảo, đảo ngược.
Nghĩa của renversé
Tính từ
- Lật ngược, lộn ngược.
- Image renversée d'un objethình lộn ngược của một vật
- Đảo, đảo ngược.
- Fraction renverséephân số đảo
- Ngửa.
- Tête renverséeđầu ngửa (ra phía sau)
- Đánh đổ.
- Chaise renverséecái ghế đổ
- du vin renversé sur la tablerượu đánh đổ ra bàn
- Ngã ngửa ra, sững sờ.
- Je suis renversé à cette nouvellenghe tin ấy tôi sững sờ cả người
Dạng từ của renversé
| Số nhiều | renversés |
| Giống cái | renversée |
| Giống cái số nhiều | renversées |
Cụm từ, thành ngữ với renversé
- c'est la monde renversé — thật là ngược đời
Câu ví dụ với renversé
- Il a failli être renversé par une voiture. Tôi mém bị xe hơi tông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10890076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
renversé nghĩa là gì?
renversé (tính từ) nghĩa là lật ngược, lộn ngược, đảo, đảo ngược.
renversé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renversé (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.vɛʁ.se/.