TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

introductif

/ɛ̃.tʁɔ.dyk.tif/ giọng máy của trình duyệt

introductif nghĩa là mở đầu vụ kiện, khai tố.

Nghĩa của introductif

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Mở đầu vụ kiện, khai tố.

Dạng từ của introductif

Số nhiềuintroductifs
Giống cáiintroductive
Giống cái số nhiềuintroductives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ introductory

Câu hỏi thường gặp

introductif nghĩa là gì?

introductif (tính từ) nghĩa là mở đầu vụ kiện, khai tố.

introductif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introductif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.dyk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.