introductif
/ɛ̃.tʁɔ.dyk.tif/ giọng máy của trình duyệt
introductif nghĩa là mở đầu vụ kiện, khai tố.
Nghĩa của introductif
Tính từ
- Luật học, pháp lý Mở đầu vụ kiện, khai tố.
Dạng từ của introductif
| Số nhiều | introductifs |
| Giống cái | introductive |
| Giống cái số nhiều | introductives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ introductory
Câu hỏi thường gặp
introductif nghĩa là gì?
introductif (tính từ) nghĩa là mở đầu vụ kiện, khai tố.
introductif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của introductif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.dyk.tif/.