introducteur
danh từ cả hai giống
/ɛ̃.tʁɔ.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
introducteur nghĩa là người đưa vào, người nhập, người dẫn khách.
Nghĩa của introducteur
Danh từ · cả hai giống
- Người đưa vào, người nhập.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người dẫn khách.
Dạng từ của introducteur
| Số nhiều | introducteurs |
| Giống cái | introductrice /ɛ̃t.ʁɔ.dyk.tʁis/ |
| Giống cái số nhiều | introductrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ introducer
Câu hỏi thường gặp
introducteur nghĩa là gì?
introducteur (danh từ) nghĩa là người đưa vào, người nhập, người dẫn khách.
introducteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của introducteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.dyk.tœʁ/.
introducteur là giống đực hay giống cái?
introducteur là danh từ cả hai giống.