TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

introducteur

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.tʁɔ.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

introducteur nghĩa là người đưa vào, người nhập, người dẫn khách.

Nghĩa của introducteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đưa vào, người nhập.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người dẫn khách.

Dạng từ của introducteur

Số nhiềuintroducteurs
Giống cáiintroductrice /ɛ̃t.ʁɔ.dyk.tʁis/
Giống cái số nhiềuintroductrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ introducer

Câu hỏi thường gặp

introducteur nghĩa là gì?

introducteur (danh từ) nghĩa là người đưa vào, người nhập, người dẫn khách.

introducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introducteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁɔ.dyk.tœʁ/.

introducteur là giống đực hay giống cái?

introducteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.