TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préambule

danh từ giống đực (m)
/pʁe.ɑ̃.byl/ giọng máy của trình duyệt

préambule nghĩa là lời mào đàu, cái mở đầu, bước mở đầu.

Nghĩa của préambule

Danh từ · giống đực

  1. Lời mào đàu.
  2. Nghĩa bóng Cái mở đầu, bước mở đầu.

Dạng từ của préambule

Đi với mạo từ: un préambule · le préambule

Số nhiềupréambules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preamble (a short statement or remark, especially an explanatory introduction to a formal document or statute)

Câu hỏi thường gặp

préambule nghĩa là gì?

préambule (danh từ) nghĩa là lời mào đàu, cái mở đầu, bước mở đầu.

préambule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préambule (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɑ̃.byl/.

préambule là giống đực hay giống cái?

préambule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.