TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préalpin

danh từ giống đực (m)
/pʁe.al.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

préalpin nghĩa là Trước núi An-pơ.

Nghĩa của préalpin

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Trước núi An-pơ.

Dạng từ của préalpin

Đi với mạo từ: un préalpin · le préalpin

Số nhiềupréalpins
Giống cáipréalpine
Giống cái số nhiềupréalpines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the Prealps

Câu hỏi thường gặp

préalpin nghĩa là gì?

préalpin (danh từ) nghĩa là Trước núi An-pơ.

préalpin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préalpin (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.al.pɛ̃/.

préalpin là giống đực hay giống cái?

préalpin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.