TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préalablement

/pʁe.a.la.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

préalablement nghĩa là trước đã, trước.

Nghĩa của préalablement

Phó từ

  1. Trước đã; trước.
    • Avertir prealablementbáo trước đã

Cụm từ, thành ngữ với préalablement

  • préalablement à quelque chose — trước (khi tiến hành) việc gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ beforehand, first

Câu hỏi thường gặp

préalablement nghĩa là gì?

préalablement (phó từ) nghĩa là trước đã, trước.

préalablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préalablement (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.a.la.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.