préau
danh từ giống đực (m)
/pʁe.o/ giọng máy của trình duyệt
préau nghĩa là sân.
Nghĩa của préau
Danh từ · giống đực
- Sân (tu viện, trại giam, bệnh viện).
- Nhà chơi (ở trường học).
Dạng từ của préau
Đi với mạo từ: un préau · le préau
| Số nhiều | préaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small meadow; yard, courtyard
Câu hỏi thường gặp
préau nghĩa là gì?
préau (danh từ) nghĩa là sân.
préau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préau (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.o/.
préau là giống đực hay giống cái?
préau là danh từ giống đực (dùng với un, le).