préavis
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.a.vi/ giọng máy của trình duyệt
préavis nghĩa là lời báo trước.
Nghĩa của préavis
Danh từ · giống đực
- Lời báo trước.
- Préavis de licenciementlời báo trước cho nghỉ việc
Dạng từ của préavis
Đi với mạo từ: un préavis · le préavis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notice, advance warning
Câu hỏi thường gặp
préavis nghĩa là gì?
préavis (danh từ) nghĩa là lời báo trước.
préavis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préavis (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.a.vi/.
préavis là giống đực hay giống cái?
préavis là danh từ giống đực (dùng với un, le).