TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préavis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.a.vi/ giọng máy của trình duyệt

préavis nghĩa là lời báo trước.

Nghĩa của préavis

Danh từ · giống đực

  1. Lời báo trước.
    • Préavis de licenciementlời báo trước cho nghỉ việc

Dạng từ của préavis

Đi với mạo từ: un préavis · le préavis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notice, advance warning

Câu hỏi thường gặp

préavis nghĩa là gì?

préavis (danh từ) nghĩa là lời báo trước.

préavis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préavis (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.a.vi/.

préavis là giống đực hay giống cái?

préavis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.