TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prébende

danh từ giống cái (f)
/pʁe.bɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

prébende nghĩa là bổng lộc.

Nghĩa của prébende

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Bổng lộc (của thầy tu); chức được hưởng bổng lộc.
  2. Nghĩa bóng Chức vị nhiều bổng lộc.

Dạng từ của prébende

Đi với mạo từ: une prébende · la prébende

Số nhiềuprébendes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prebend

Câu hỏi thường gặp

prébende nghĩa là gì?

prébende (danh từ) nghĩa là bổng lộc.

prébende phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prébende (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.bɑ̃d/.

prébende là giống đực hay giống cái?

prébende là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.