prébende
danh từ giống cái (f)
/pʁe.bɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
prébende nghĩa là bổng lộc.
Nghĩa của prébende
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Bổng lộc (của thầy tu); chức được hưởng bổng lộc.
- Nghĩa bóng Chức vị nhiều bổng lộc.
Dạng từ của prébende
Đi với mạo từ: une prébende · la prébende
| Số nhiều | prébendes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prebend
Câu hỏi thường gặp
prébende nghĩa là gì?
prébende (danh từ) nghĩa là bổng lộc.
prébende phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prébende (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.bɑ̃d/.
prébende là giống đực hay giống cái?
prébende là danh từ giống cái (dùng với une, la).