TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exorciste

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔʁ.sist/ giọng máy của trình duyệt

exorciste nghĩa là Thầy pháp trừ tà ma.

Nghĩa của exorciste

Danh từ · giống đực

  1. Thầy pháp trừ tà ma.

Dạng từ của exorciste

Đi với mạo từ: un exorciste · l'exorciste

Số nhiềuexorcistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exorcist

Câu hỏi thường gặp

exorciste nghĩa là gì?

exorciste (danh từ) nghĩa là Thầy pháp trừ tà ma.

exorciste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exorciste (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁ.sist/.

exorciste là giống đực hay giống cái?

exorciste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.