TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

au lieu de

/o ljø də/ giọng máy của trình duyệt

au lieu de nghĩa là thay vì.

Nghĩa của au lieu de

Giới từ

  1. Thay vì. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Au lieu de s'arrêter, la pluie a repris de plus belle.Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn.

Câu ví dụ với au lieu de

  • Au lieu de s'arrêter, la pluie a repris de plus belle. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ Used other than figuratively or idiomatically: see au, lieu, de.; instead of

Câu hỏi thường gặp

au lieu de nghĩa là gì?

au lieu de (giới từ) nghĩa là thay vì.

au lieu de phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của au lieu de (giọng Pháp chuẩn): /o ljø də/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.