au minimum
/o mi.ni.mɔm/ giọng máy của trình duyệt
au minimum nghĩa là tối thiểu.
Nghĩa của au minimum
Phó từ
- Tối thiểu. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- La dépense est au minimum de 10000 yens.Chi phí tối thiểu là 10000 yen.
Câu ví dụ với au minimum
- La dépense est au minimum de 10000 yens. Chi phí tối thiểu là 10000 yen.Tatoeba #330346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at least
Câu hỏi thường gặp
au minimum nghĩa là gì?
au minimum (phó từ) nghĩa là tối thiểu.
au minimum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của au minimum (giọng Pháp chuẩn): /o mi.ni.mɔm/.