au-dessus
au-dessus nghĩa là ở trên, phía trên.
Nghĩa của au-dessus
Phó từ
- Ở trên, phía trên. (biên soạn)
- Au-dessus de: trên, cao hơn. (biên soạn)
Câu ví dụ với au-dessus
- Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.Tatoeba #12186
- Ma chambre est juste au-dessus. Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ above
Câu hỏi thường gặp
au-dessus nghĩa là gì?
au-dessus (phó từ) nghĩa là ở trên, phía trên.
au-dessus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của au-dessus (giọng Pháp chuẩn): /o.d(ə).sy/.